particle accelerator

/ˈpɑrtɪkəl ækˈsɛlərˌeɪtər/
danh từ
  • Máy gia tốc hạt.
Danh từ
  1. Một thiết bị tăng tốc các hạt tích điện lên tốc độ cực cao, nhằm mục đích tạo ra các phản ứng năng lượng cao hoặc tạo ra bức xạ năng lượng cao.
    A device that accelerates electrically charged particles to extremely high speeds, for the purpose of inducing high energy reactions or producing high energy radiation.
    Từ đồng nghĩa:atom smasher
🎬 Nghe “particle accelerator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish